salt beef
/'sɔ:lt'bi:f/ Cách viết khác : (salt-horse) /'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt_junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt bò ướp muối: Một loại thực phẩm được chế biến từ thịt bò, thường là phần thịt bò ướp hoặc xát với muối để bảo quản được lâu dài. Quá trình này giúp thịt không bị hư hỏng và tạo ra hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors survived on salt beef and hardtack during the long voyage. (Những thủy thủ sống sót nhờ thịt bò ướp muối và bánh quy cứng trong suốt chuyến hải trình dài.)
- He made a sandwich with slices of salt beef. (Anh ấy làm một chiếc bánh sandwich với những lát thịt bò ướp muối.)
- Traditional salt beef has a very salty and intense flavor. (Thịt bò ướp muối truyền thống có hương vị rất mặn và đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corned beef": Ở một số ngữ cảnh, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, "salt beef" có thể được gọi là "corned beef", chỉ cùng một phương pháp bảo quản thịt bò bằng muối hạt lớn.
- The recipe calls for salt beef, which is also known as corned beef in some countries. (Công thức yêu cầu thịt bò ướp muối, thứ mà ở một số quốc gia còn được gọi là corned beef.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt-horse (danh từ, lóng hải quân cũ): Một từ lóng cũ của thủy thủ dùng để chỉ thịt bò ướp muối.
- Salt-junk (danh từ, lóng hải quân cũ): Một từ lóng khác trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ thịt bò ướp muối hoặc thịt ướp muối nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Corned beef: Thịt bò muối (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
- Preserved beef: Thịt bò được bảo quản (ướp muối).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "salt beef". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các mô tả về ẩm thực lịch sử hoặc đời sống trên tàu biển thời xưa, biểu tượng cho thức ăn dự trữ lâu dài.
- Life on the old sailing ships was tough, with a diet of salt beef and dried peas. (Cuộc sống trên những con tàu buồm cũ rất khắc nghiệt, với chế độ ăn là thịt bò ướp muối và đậu khô.)